Từ điển Anh Việt
"cable television"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cable television
cable television
danh từ
truyền hình cáp
truyền hình cáp
National cable television Association (NCTa)
: hiệp hội truyền hình cáp quốc gia
cable television interference
: tạp nhiễu truyền hình cáp
cable television interference (CATVI)
: nhiễu truyền hình cáp
cable television network
: hệ truyền hình cáp
cable television system
: hệ thống truyền hình cáp
Lĩnh vực:
toán & tin
ti vi cáp
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
truyền hình bằng cáp
cable television (CATV)
truyền hình cáp
cable television system
thiết bị kéo căng cáp
truyền hình cáp
Xem thêm:
cable
,
cable
,
cable system
,
cable television service
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cable television
Từ điển WordNet
n.
television that is transmitted over cable directly to the receiver;
cable
a television system that transmits over cables;
cable
,
cable system
,
cable television service
Microsoft Computer Dictionary
n. See
CATV
.